myrsine family
Danh từ: "Myrsine family" (họ Myrsine) là một danh từ riêng chỉ một họ thực vật bao gồm các cây gỗ và cây bụi nhiệt đới thuộc Cựu Thế giới; một số loài cũng xuất hiện ở Florida (Hoa Kỳ). Họ này có tên khoa học là Myrsinaceae, trước đây từng được xem là một họ riêng nhưng hiện nay thường được gộp vào họ Anh thảo (Primulaceae) trong phân loại hiện đại.
- (Họ Myrsine bao gồm nhiều cây gỗ và cây bụi nhiệt đới.)
- (Một số loài thuộc họ Myrsine được tìm thấy ở Florida.)
"myrsine family plants": các loài thực vật thuộc họ Myrsine.
- Researchers studied the myrsine family plants for their medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các loài thực vật họ Myrsine để tìm hiểu đặc tính dược liệu của chúng.)
"classification of the myrsine family": phân loại của họ Myrsine.
- The classification of the myrsine family has been revised in recent botanical studies. (Việc phân loại họ Myrsine đã được sửa đổi trong các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
Myrsine (danh từ): chi thực vật điển hình trong họ này, thường gọi là cây "myrsine".
- Myrsine africana is a common species in the myrsine family. (Myrsine africana là một loài phổ biến trong họ Myrsine.)
Myrsinaceae (danh từ): tên khoa học cũ của họ Myrsine.
- The family Myrsinaceae is now often included in Primulaceae. (Họ Myrsinaceae hiện thường được gộp vào họ Primulaceae.)
Họ Myrsine: cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
- Các loài thuộc họ Myrsine thường có quả mọng. (Species of the myrsine family often have berries.)
Họ Myrsinaceae: tên khoa học cũ, đồng nghĩa với "myrsine family".
- Myrsinaceae là một họ thực vật nhỏ. (Myrsinaceae is a small plant family.)
"belongs to the myrsine family": thuộc về họ Myrsine.
- This tree belongs to the myrsine family. (Cây này thuộc về họ Myrsine.)
"species of the myrsine family": các loài của họ Myrsine.
- Many species of the myrsine family are used in traditional medicine. (Nhiều loài của họ Myrsine được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "myrsine family".